Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Bề Mặt Dạng Khai Phá
Máy Đo Độ Dày Lớp Phủ Bề Mặt Dạng Khai Phá

Byko-cut là dụng cụ đa năng dùng để đo độ dày lớp sơn, độ bám dính và độ cứng của sơn.

Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
micro-gloss 60° S robotic
micro-gloss 60° S robotic

Online gloss meter 60°, high precision for mat finish

micro-gloss 60° S robotic

  • Single angle 60°, S-Type with:
  • improved repeatability and inter-instrument agreement for the low gloss range (< 20 gloss units)
  • Measuring area 9 x 15 mm
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
Micro-gloss 60° XS
Micro-gloss 60° XS

Hình học 60 ° với diện tích đo 2x4 mm, giải pháp lý tưởng cho các bộ phận nhỏ
Phiên bản XS-S 60 ° với tính lặp lại được cải tiến và thỏa thuận giữa các dụng cụ cho các mẫu bóng thấp (<20 đơn vị bóng)
TOP: Khả năng lặp lại tuyệt vời và thỏa thuận giữa các công cụ được đảm bảo
Chẩn đoán tự động thông minh đảm bảo luôn đọc chính xác
Hiển thị màu sắc rực rỡ: dễ đọc - dễ sử dụng
Thống kê, Pass / Fail và Memory - lý tưởng cho QC và kiểm tra trong lĩnh vực
NEW: phần mềm biểu đồ thông minh
báo cáo QC ngay với biểu đồ xu hướng và giới hạn Chuyển / Không thành công

Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
3430 byko-cut thickness, Metric
3430 byko-cut thickness, Metric
  • byko-cut universal with metric scale
  • 3 cutters for film thickness included (#1-3)
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
3431 byko-cut thickness, English
3431 byko-cut thickness, English
  • byko-cut universal with English scale
  • 3 cutters for film thickness included (#1-3)
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
3432 byko-cut no cutters, Metric
3432 byko-cut no cutters, Metric
  • byko-cut universal with metric scale
  • No cutters included
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
3433 byko-cut no cutters, English
3433 byko-cut no cutters, English
  • byko-cut universal with English scale
  • No cutters included
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7550 CAP 2000+ L, 115V
7550 CAP 2000+ L, 115V

Cone and Plate Viscometer 2000, low temperature

CAP 2000+ L, 115V

  • Viscosity Range: 0.2 - 15,000 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 10 - 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • Bi-directional RS-232 interface to control via PC with optional CAPCALC 32 software
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7551 CAP 2000+ L, 230V
7551 CAP 2000+ L, 230V

Cone and Plate Viscometer 2000, low temperature

CAP 2000+ L, 230V

  • Viscosity Range: 0.2 - 15,000 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 10 - 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • Bi-directional RS-232 interface to control via PC with optional CAPCALC 32 software
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7552 CAP 1000+ L, 115V
7552 CAP 1000+ L, 115V

Cone and Plate Viscometer 1000, low temperature

CAP 1000+ L, 115V

  • Viscosity Range: 0.25 - 100 poise
  • 2 available speeds: 750 or 900 rpm
  • Shear Rate: up to 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7553 CAP 1000+ L, 230V
7553 CAP 1000+ L, 230V

Cone and Plate Viscometer 1000, low temperature

CAP 1000+ L, 230V

  • Viscosity Range: 0.25 - 100 poise
  • 2 available speeds: 750 or 900 rpm
  • Shear Rate: up to 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7555 CAP 2000+ H, 115V
7555 CAP 2000+ H, 115V

Cone and Plate Viscometer 2000, high temperature

CAP 2000+ H, 115V

  • Viscosity Range: 0.2 - 15,000 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 10 - 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 50 - 235 °C
  • Bi-directional RS-232 interface to control via PC with optional CAPCALC 32 software
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7556 CAP 2000+ H, 230V
7556 CAP 2000+ H, 230V

Cone and Plate Viscometer 2000, high temperature

CAP 2000+ H, 230V

  • Viscosity Range: 0.2 - 15,000 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 10 - 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 50 - 235 °C
  • Bi-directional RS-232 interface to control via PC with optional CAPCALC 32 software
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7557 CAP 1000+ H, 115V
7557 CAP 1000+ H, 115V

Cone and Plate Viscometer 1000, high temperature

CAP 1000+ H, 115V

  • Viscosity Range: 0.25 - 100 poise
  • 2 available speeds: 750 or 900 rpm
  • Shear Rate: up to 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 50 - 235 °C
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7558 CAP 1000+ H, 230V
7558 CAP 1000+ H, 230V

Cone and Plate Viscometer 1000, high temperature

CAP 1000+ H, 230V

  • Viscosity Range: 0.25 - 100 poise
  • 2 available speeds: 750 or 900 rpm
  • Shear Rate: up to 13,300 1/sec
  • Temperature Range: 50 - 235 °C
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7590 1/23 CAP 1000+ L, 115V
7590 1/23 CAP 1000+ L, 115V

Cone and Plate Viscometer 1000, low torque & temperature

1/23 CAP 1000+ L, 115V

  • Viscosity Range: 0.22-2.20 poise
  • Fixed speed: 100 rpm
  • Shear Rate: 500 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7591  1/23 CAP 1000+ L, 230V
7591 1/23 CAP 1000+ L, 230V

Cone and Plate Viscometer 1000, low torque & temperature

1/23 CAP 1000+ L, 230V

  • Viscosity Range: 0.22-2.20 poise
  • Fixed speed: 100 rpm
  • Shear Rate: 500 1/sec
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7595  1/23 CAP 2000+ L, 115V
7595 1/23 CAP 2000+ L, 115V

Cone and Plate Viscometer 2000, low torque & temperature

1/23 CAP 2000+ L, 115V

  • Viscosity Range: 0.2-44.0 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 25 - 5000 1/sec  (with No. 10 Spindle)
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 115 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
7596  1/23 CAP 2000+ L, 230V
7596 1/23 CAP 2000+ L, 230V

Cone and Plate Viscometer 2000, low torque & temperature

1/23 CAP 2000+ L, 230V

  • Viscosity Range: 0.2-44.0 poise
  • Variable speed range: 5 - 1,000 rpm
  • Shear Rate: 25 - 5000 1/sec  (with No. 10 Spindle)
  • Temperature Range: 5 - 75 °C
  • 230 Volt Version
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
8324 byko-visc DS
8324 byko-visc DS

Stormer Type Viscometer

byko-visc DS

Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)
8325 byko-visc Basic L
8325 byko-visc Basic L

Rotational Viscometer - basic model for low viscosity

byko-visc Basic L

  • Measuring Range in cP: 60 - 2,000,000
  • 4 Spindles included
Vui lòng liên hệ: 0938 539 455(A.Thọ)